Phỏng vấn du học Mỹ bằng tiếng Anh hay tiếng Việt

Phỏng vấn du học Mỹ bằng tiếng Anh hay tiếng Việt? Câu hỏi và cách trả lời phỏng vấn xin visa du học Mỹ như thế nào?… Nhằm giúp các bạn có được những kiến thức hữu ích khi xin visa du học Mỹ, hôm nay Trung tâm tư vấn du học Mỹ sẽ tổng hợp và chia sẻ những kiến thức, kinh nghiệm phỏng vấn xin visa du học Mỹ để các bạn học sinh, sinh viên luôn có tâm thế sẵn sàng và tự tin khi phỏng vấn cũng như tăng cơ hội được cấp visa tới du học tại Mỹ.

Phỏng vấn du học Mỹ bằng tiếng Anh hay tiếng Việt

Phỏng vấn xin visa du học Mỹ là bước quan trọng hàng đầu trong kế hoạch du học và cũng có nhiều bạn băn khoăn không biết nên trả lời phỏng vấn du học Mỹ bằng tiếng Anh hay tiếng Việt. Thực tế cho thấy những trường hợp phỏng vấn du học Mỹ bằng tiếng Anh thì cơ hội được cấp visa vẫn cao hơn vì những lý do sau đây:

Các viên chức visa đang làm việc tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ (là người Mỹ hoặc là người nước khác quốc tịch Mỹ) thì ngoài việc họ có thể nói thành thạo tiếng Việt, họ còn có thể đọc và viết đúng tiếng Việt nữa bởi vì họ đã trải qua một khóa học về ngôn ngữ của người bản địa trước khi đi công tác nước ngoài (cụ thể là Việt Nam). Tuy nhiên, họ được sự hỗ trợ của các nhân viên người Việt Nam làm thông dịch viên trong các buổi phỏng vấn. Vì vậy, khi người Việt Nam xin visa thuộc diện không có yêu cầu về năng lực ngoại ngữ như visa du lịch, visa đoàn tụ gia đình, visa ngắn hạn xin đi vì lý do kinh doanh, công tác thì đương đơn có thể nói tiếng Việt trực tiếp với Viên chức Tổng Lãnh sự quán Mỹ.

Kinh nghiệm phỏng vấn xin visa du học Mỹ

Riêng đối với các đương đơn là du học sinh, người xin visa định cư theo diện có tay nghề thì cần phải nói tiếng Anh tại buổi phỏng vấn vì đó là những trường hợp có yêu cầu về năng lực ngoại ngữ. Viên chức Tổng lãnh sự quán sẽ kiểm tra, đánh giá năng lực của đương đơn qua tiếp xúc tại buổi phỏng vấn trước khi có quyết định cấp visa hay không.

Khi phỏng vấn visa du học Mỹ, các bạn nên trả lời bằng tiếng Anh, hạn chế nói bằng Tiếng Việt vì họ sẽ cho rằng bạn không đủ khả năng Tiếng Anh để đi du học. Khi bạn nghe không được họ nói bằng Tiếng Anh hãy nói “Pardon me!”, “Please repeat for me!” thì nhân viên lãnh sự sẽ lập lại câu hỏi giúp bạn và nếu bạn vẫn không hiểu nội dung câu hỏi thì hãy nhìn người phiên dịch. Họ sẽ dịch lại cho bạn nhưng nhất thiết bạn phải trải lời họ lại bằng Tiếng Anh. Trừ khi nào khó nói bằng tiếng Anh lắm, hoặc bạn cảm thấy nói bằng Tiếng Anh không đủ để giải thích hết ý của bạn thì hãy xin họ nói bằng tiếng Việt “Sorry. Could I speak Vietnamese to answer this question/ this problem”.

Để tránh tình trạng nói Anh Việt lẫn lộn có thể gây mất thiện cảm với Lãnh sự, bạn nên chọn trả lời bằng Tiếng Anh cho những câu hỏi có đề tài mà bạn sẽ trả lời lưu loát và yêu cầu được trả lời bằng tiếng Việt cho những câu hỏi có đề tài mà mình chưa tự tin lắm. Tóm lại, bạn nên lựa chọn giải pháp khôn ngoan trong quá trình phỏng vấn. Nếu bạn không thể trả lời các câu hỏi bằng Tiếng Anh, hãy đề nghị được nói bằng tiếng Việt, hoặc dùng phiên dịch viên, để bạn có thể trình trình bày rõ ràng, xúc tích, chính xác nhất.

Câu hỏi phỏng vấn xin visa du học Mỹ thường gặp

Vượt qua vòng phỏng vấn xin Visa du học Mỹ là “cửa ải” cuối cùng quyết định tấm vé đi du học Mỹ mà các bạn cần chuẩn bị kĩ lưỡng. Sau đây là những câu hỏi phỏng vấn xin visa du học Mỹ thường gặp mà Trung tâm tư vấn du học Mỹ uy tín tổng hợp và chia sẻ, hy vọng sẽ giúp các bạn sắp phỏng vấn Visa Mỹ tự tin hơn.

A. Câu hỏi phỏng vấn du học Mỹ — Thông tin cá nhân:

  1. Good morning! Please introduce yourself! (Xin chào buổi sáng! Hãy tự giới thiệu bản thân của bạn!)
  2. What’s your name? Why are you here today? (Tên của bạn là gì? Tại sao bạn lại ở đây hôm nay?)
  3. How old are you? What’s your job? (Bạn được bao nhiêu tuổi? Công việc của bạn là gì?)
  4. What are your hobbies? (Sở thích của bạn?)
  5. Do you like traveling? Have you ever been abroad? (Bạn có thích du lịch không? Bạn có bao giờ đi ra nước ngoài chưa?)
  6. Have you ever lived away from your parents? (Bạn có bao giờ sống xa cha mẹ hay không?)
  7. Do you have any friend? How many friends do you have? (Bạn có người bạn nào không? Bạn có bao nhiêu người bạn?)
  8. What do you often do at free time? (Bạn thường làm gì lúc rãnh rỗi?)
  9. Do you like sports? Which kind of sport do you like best? ( Bạn có thích chơi thể thao không? Môn thể thao nào bạn yêu thích nhất?)
  10. Have you ever been granted a US visa? (Bạn có bao giờ được cấp Visa đi Mỹ hay chưa?)
  11. Have you ever been rejected a US Visa? (Bạn có bao giờ bị từ chối Visa đi Mỹ hay chưa?)
  12. Tell me something about your country! (Hãy kể cho tôi nghe vài điều về đất nước bạn!)

Phỏng vấn xin visa du học Mỹ thường gặp những câu hỏi nào?

B. Câu hỏi phỏng vấn xin visa du học Mỹ — Thông tin gia đình:

  1. What’s your father’s name? What’s your mother’s name? (Tên cha của bạn? Tên mẹ của bạn?)
  2. Do you have any siblings? (Bạn có anh chị em ruột nào không?) If you do have, what is his/her name(s)? (Nếu có, tên của anh/chị/em ruột của bạn là gì?)
  3. How old is your father/ mother? (Ba/mẹ của bạn bao nhiêu tuổi?)
  4. Are you living with your parents? (Bạn có sống chung với ba/mẹ hay không?)
  5. Have your parents/ your siblings traveled abroad? (Cha mẹ/ anh chị em của bạn có bao giờ đi nước ngoài chưa?)
  6. Why don’t your older brother(s)/sister(s) study abroad like you? (Tại sao anh hoặc chị của bạn không học ở nước ngoài như bạn?)

C. Câu hỏi phỏng vấn visa du học Mỹ — kết quả học tập ở Việt Nam:

  1. What grade are you studying in? What’s your grade? (Bạn học lớp mấy?)
  2. What’s your school name? (Tên của trường bạn là gì?)
  3. What’s something special about your school? Tell me something about your school? (Trường của bạn có điều gì đặc biệt hay không? Hãy giới thiệu vài điều về trường của bạn?)
  4. How many classes are there in your school? (Trường của bạn có bao nhiêu lớp?)
  5. What subjects are you good/bad at? (Bạn học giỏi/ dở nhất là môn học nào?)
  6. What are your favourite subjects? And why do you like them? (Những môn học nào bạn yêu thích nhất? Tại sao bạn thích chúng?)
  7. What do you often do after school? (Sau giờ học bạn thường làm gì?)
  8. Who is your favourite teacher? (Ai là người thầy mà bạn yêu thích nhất?)
  9. What’s your principle’s name? (Tên hiệu trưởng trường của bạn là gì?)

D. Câu hỏi phỏng vấn Visa du học Mỹ — Kế hoạch học tập tại Mỹ:

  1. What is the purpose of your trip? (Mục tiêu của chuyến đi của bạn là gì?)
  2. Why do you choose US to study? ( Tại sao bạn chọn học tại Mỹ?)
  3. Why don’t you choose another country to study? (Tại sao bạn không chọn học tại một quốc gia khác?)
  4. Why don’t you choose another school to study? (Tại sao bạn lại không chọn học tại một trường khác?)
  5. What make you choose this state to study? (Điều gì khiến bạn chọn tiểu bang này để học?)
  6. What school will you enrol in the US? (Bạn sẽ học tại trường nào khi đến Mỹ?) — du hoc My
  7. What city will you arrive in? Tell me something about the city that you will live in the US? (Bạn sẽ đến thành phố nào? Hãy kể cho tôi nghe vài điều bạn biết về thành phố này?)
  8. Where is your school located? Why do you choose this state to study at? What do you know about the state? (Trường của bạn tọa lạc ở đâu? Tại sao bạn chọn học ở tiểu bang này? Bạn biết gì về tiểu bang này?)
  9. If you are provided a choice, where do you want to come? (nếu bạn được cho một sự lựa chọn, nơi nào bạn muốn đến?)
  10. What is the address of your school? (Địa chỉ trường của bạn?)
  11. Tell me something about your school? (Hãy kể cho tôi nghe một vài điều về trường của bạn?)
  12. Is your school a public or a private school? (Trường của bạn là trường công hay trường tư?)
  13. How can you know about this school? ( Làm sao bạn biết đến trường này?)
  14. How can you get the I-20/DS-2019? How did you complete the admission form? (Làm sao bạn có thể xin được giấy I-20/DS-2019? Bằng cách nào mà bạn có thể hoàn tất thủ tục xin nhập học?)
  15. Why do you choose the school to study? (Tại sao bạn chọn học tại trường này?)
  16. What grade will you study in the US? (Bạn sẽ học lớp mấy tại Mỹ?)
  17. When will your school start? When is the upcoming intake of your school? (Khi nào trường bạn bắt đầu học? Học kỳ sắp tới của trường bạn học là khi nào?)
  18. What subjects will you study at school? (Bạn sẽ học những môn học nào?)
  19. Is your school religious? (Trường của bạn có đạo nào hay không?)
  20. Do you have to study Bible? (Bạn có phải học kinh thánh hay không?)
  21. Do you have to wear uniform? (Bạn có phải mặc đồng phục hay không?)
  22. How long do you want to study in the US? (Bạn muốn học ở Mỹ bao lâu?)
  23. What will you study in the US? (Bạn sẽ học gì ở Mỹ?)
  24. What will you major in when you study university? (Chuyên ngành bạn chọn ở đại học sẽ là gì?)
  25. Why do you choose that major? (Tại sao bạn lại chọn chuyên ngành này?)
  26. What degree will you get after your graduation? (Bạn sẽ nhận được học vị gì khi tốt nghiệp?)
  27. What is this program fee? (Phí của chương trình này là bao nhiêu?)
  28. What is the tuition fee? (Học phí của bạn là bao nhiêu?)
  29. Have you bought insurance? (Bạn đã mua bảo hiểm hay chưa?)
  30. Have you paid the program fee? By what way? ( Bạn đã trả phí chương trình hay chưa? Bạn trả bằng cách nào?)
  31. Where will you live in the US? (Bạn sẽ sinh sống ở đâu khi ở Mỹ?)
  32. With whom will you stay in the US? (Bạn sẽ sinh sống với ai khi ở Mỹ?)
  33. Tell me something about your host family? (Hãy kể cho chúng tôi nghe vài điều về gia đình người Mỹ mà bạn sẽ ở với họ?)
  34. Who will pick you up at the airport upon your arrival? (Ai sẽ đưa đón bạn tại sân bay?)

E. Những câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn xin visa du học Mỹ về chủ đề chứng minh tài chính

Tài chính là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu khi bạn quyết định đi du học. Đó cũng là một trong những khía cạnh được đặc biệt lưu ý trong buổi phỏng vấn visa. Sau đây là những câu hỏi về chủ đề chứng minh tài chính du học Mỹ thường gặp khi phỏng vấn xin visa:

  1. What’s your father’s/mother’s job? (Ba mẹ bạn làm nghề gì?)
  2. How much do your parents earn a month? How much is your family monthly income? (Một tháng ba mẹ của bạn kiếm được bao nhiêu tiền? Mổi tháng gia đình bạn kiếm được bao nhiêu tiền?)
  3. Who will pay for your study in the US? (Ai sẽ trang trải chi phí du học tại Mỹ cho bạn?)
  4. How can your parents pay for your study? (Ba mẹ bạn chi trả chi phí cho bạn bằng cách nào?)
  5. Do your parents have a saving book/ banking account? How much? (Ba mẹ bạn có tài khoản ngân hàng hay không? Bao nhiêu?)
  6. How many houses or lands do your parents have? (Ba mẹ có bao nhiêu nhà hay đất?)
  7. Do you parents have a car? (Ba mẹ bạn có xe hơi không?)
  8. How much will your parents give you a month when you live in the US? (Cha mẹ bạn sẽ cho bạn bao nhiêu tiền khi sinh sống ở Mỹ?)

Nếu làm ba mẹ bạn đang làm việc cho một tổ chức cụ thể:

  1. Whom does your father/mother work for? (Ba mẹ bạn làm việc cho tổ chức nào?)
  2. For how long have your parents worked for this company? (Ba mẹ của bạn làm cho công ty này bao lâu rồi?)
  3. Do you know where is your father/mother company? What’s this company address? (Bạn biết nơi ba mẹ bạn làm việc hay không? Địa chỉ nào?)
  4. What are your father/mother’s company products? (Các sản phẩm của công ty ba mẹ bạn là gì?)
  5. Do you know any of your parents colleague? Who is he/she? (Bạn có biết bất kỳ đồng nghiệp nào của ba mẹ bạn hay không? Người đó tên gì?)

Nếu ba mẹ bạn có cơ sở kinh doanh riêng:

  1. Show me your parents’ business lisence certificate! (Hãy đưa cho tôi xem giấy đăng ký kinh doanh của ba mẹ bạn)
  2. How many employees are there in your parents’ company? (Có bao nhiêu nhân công trong cơ sở kinh doanh của ba mẹ bạn?)
  3. How much does this business earn a month? (Mổi tháng cơ sơ kinh doanh này kiếm được bao nhiêu tiền?)
  4. How long have your parents run this business? (Ba mẹ bạn mở cơ sở kinh doanh này bao lâu rồi?)

Nếu ba mẹ bạn có thu nhập từ việc cho thuê nhà:

  1. Show me the renting contracts! (Hãy cho tôi xem các hợp đồng cho thuê nhà!)
  2. Does this house belong to your parents? (Căn nhà này là của ba mẹ bạn à?)
  3. For how long this house has been for rent? (Căn nhà này được cho thuê bao lâu rồi?)
  4. How much do your parents earn a month from the houses for rent? ( Mổi tháng cha mẹ bạn cho thuê nhà được bao nhiêu tiền?)

Nếu ban mẹ bạn có phần hùn từ các công ty khác:

  1. Which company/corporation are your parents the shareholders of? (Ba mẹ bạn có phần hùn trong công ty nào?)
  2. What are the company products? (Sản phẩm của công ty này là gì?)
  3. How much do your parents earn from this company? (Ba mẹ bạn kiếm được bao nhiêu tiền từ công ty này?)
  4. Give me the business license of this company! (Hãy đưa tôi xem giấy đăng ký kinh doanh của công ty này!)

Nguồn: Trung tâm tư vấn du học Mỹ uy tín