Bảng Quy Cách Thép Ống Đúc

Bảng quy cách và tiêu chuẩn thép ống đúc

Công Ty Kim Khí 8 là đơn vị cung cấp sắt thép xây dựng, sắt thép chuyên dụng hàng đầu tại khu vực TP Hồ Chí Minh, cung ứng các sản phẩm sắt thép nhập khẩu đạt chuẩn quốc tế với nhiều mẫu mã và xuất xứ khác nhau, đem lại nhiều lựa chọn cho khách hàng. Thép ống đúc là sản phẩm chủ lực của công ty chúng tôi, chúng tôi cung cấp bảng quy cách thép ống đúc cho khách hàng tham khảo cũng như lựa chọn sản phẩm ưng ý nhất.

Tiêu chuẩn: ASTM, A335, EN, X65, CT50, A213-T91, X46, A213-T22, CT3, X56, A179, A213-T23, A192, X60, S235, DIN, X42, X80, A53, A210-C, API 5L, A333, X52, JIS, X70, ANSI, S355, ASTM A106, S275, GOST, CT45,…

Xuất xứ: Việt Nam, Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Nga, Đức, Braxin, Ukraina, Thổ Nhĩ Kỳ, Châu Âu,…

Đường kính: Phi 10 — Phi 610

Chiều dài: 6m-12m

Kim Khí 8 chuyên cung cấp các loại thép ống, thép ống đúc nhập khẩu như thép ống đúc áp lực, thép ống đúc đen, thép ống mạ kẽm.

  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
  • Đúng size theo quy định của nhà máy sản xuất.
  • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

Liên hệ 0927304773 để được báo giá thép ống đúc chi tiết và nhanh chóng nhất, nhận ship thép ống đúc toàn quốc.

Quy cách ống thép đúc DN6 Phi 10

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)(SCH)(Kg/m)DN610.31.24SCH100,28DN610.31.45SCH300,32DN610.31.73SCH400.37DN610.31.73SCH.STD0.37DN610.32.41SCH800.47DN610.32.41SCH. XS0.47

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 10

Quy cách ống thép đúc DN8 Phi 13

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN813.71.65SCH100,49DN813.71.85SCH300,54DN813.72.24SCH400.63DN813.72.24SCH.STD0.63DN813.73.02SCH800.80DN813.73.02SCH. XS0.80

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 13

Quy cách ống thép đúc DN10 Phi 17

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN1017.11.65SCH100,63DN1017.11.85SCH300,70DN1017.12.31SCH400.84DN1017.12.31SCH.STD0.84DN1017.13.20SCH800.10DN1017.13.20SCH. XS0.10

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 17

Quy cách ống thép đúc DN15 Phi 21

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN1521.32.11SCH101.00DN1521.32.41SCH301.12DN1521.32.77SCH401.27DN1521.32.77SCH.STD1.27DN1521.33.73SCH801.62DN1521.33.73SCH. XS1.62DN1521.34.781601.95DN1521.37.47SCH. XXS 2.55

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 21

Quy cách ống thép đúc DN20 Phi 27

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN 2026,71,65SCH51,02DN 2026,72,1SCH101,27DN 2026,72,87SCH401,69DN 2026,73,91SCH802,2DN 2026,77,8XXS3,63

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 27

Quy cách ống thép đúc DN25 Phi 34

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN2533,41,65SCH51,29DN2533,42,77SCH102,09DN2533,43,34SCH402,47DN2533,44,55SCH803,24DN2533,49,1XXS5,45

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 34

Quy cách ống thép đúc DN32 Phi 42

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN3242,21,65SCH51,65DN3242,22,77SCH102,69DN3242,22,97SCH302,87DN3242,23,56SCH403,39DN3242,24,8SCH804,42DN3242,29,7XXS7,77

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 42

Quy cách ống thép đúc DN40 Phi 48

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN4048,31,65SCH51,9DN4048,32,77SCH103,11DN4048,33,2SCH303,56DN4048,33,68SCH404,05DN4048,35,08SCH805,41DN4048,310,1XXS9,51

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 48

Quy cách ống thép đúc DN50 Phi 60

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN5060,31,65SCH52,39DN5060,32,77SCH103,93DN5060,33,18SCH304,48DN5060,33,91SCH405,43DN5060,35,54SCH807,48DN5060,36,35SCH1208,44DN5060,311,07XXS13,43

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 60

Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 73

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN65732,1SCH53,67DN65733,05SCH105,26DN65734,78SCH308,04DN65735,16SCH408,63DN65737,01SCH8011,4DN65737,6SCH12012,25DN657314,02XXS20,38

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 73

Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 76

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN65762,1SCH53,83DN65763,05SCH105,48DN65764,78SCH308,39DN65765,16SCH409,01DN65767,01SCH8011,92DN65767,6SCH12012,81DN657614,02XXS21,42

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 76

Quy cách ống thép đúc DN80 Phi 90

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN8088,92,11SCH54,51DN8088,93,05SCH106,45DN8088,94,78SCH309,91DN8088,95,5SCH4011,31DN8088,97,6SCH8015,23DN8088,98,9SCH12017,55DN8088,915,2XXS27,61

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 90

Quy cách ống thép đúc DN90 Phi 101

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN90101,62,11SCH55,17DN90101,63,05SCH107,41DN90101,64,78SCH3011,41DN90101,65,74SCH4013,56DN90101,68,1SCH8018,67DN90101,616,2XXS34,1

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 101

Quy cách ống thép đúc DN100 Phi 114

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN100114,32,11SCH55,83DN100114,33,05SCH108,36DN100114,34,78SCH3012,9DN100114,36,02SCH4016,07DN100114,37,14SCH6018,86DN100114,38,56SCH8022,31DN100114,311,1SCH12028,24DN100114,313,5SCH16033,54

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 114

Quy cách ống thép đúc DN120 Phi 127

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN1201276,3SCH4018,74DN1201279SCH8026,18

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 127

Quy cách ống thép đúc DN125 Phi 141

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN125141,32,77SCH59,46DN125141,33,4SCH1011,56DN125141,36,55SCH4021,76DN125141,39,53SCH8030,95DN125141,314,3SCH12044,77DN125141,318,3SCH16055,48

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 141

Quy cách ống thép đúc DN150 Phi 168

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN150168,32,78SCH511,34DN150168,33,4SCH1013,82DN150168,34,78 19,27DN150168,35,16 20,75DN150168,36,35 25,35DN150168,37,11SCH4028,25DN150168,311SCH8042,65DN150168,314,3SCH12054,28DN150168,318,3SCH16067,66

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 168

Quy cách ống thép đúc DN200 Phi 219

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN200219,12,769SCH514,77DN200219,13,76SCH1019,96DN200219,16,35SCH2033,3DN200219,17,04SCH3036,8DN200219,18,18SCH4042,53DN200219,110,31SCH6053,06DN200219,112,7SCH8064,61DN200219,115,1SCH10075,93DN200219,118,2SCH12090,13DN200219,120,6SCH140100,79DN200219,123SCH160111,17

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 219

Quy cách ống thép đúc DN250 Phi 273

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN250273,13,4SCH522,6DN250273,14,2SCH1027,84DN250273,16,35SCH2041,75DN250273,17,8SCH3051,01DN250273,19,27SCH4060,28DN250273,112,7SCH6081,52DN250273,115,1SCH8096,03DN250273,118,3SCH100114,93DN250273,121,4SCH120132,77DN250273,125,4SCH140155,08DN250273,128,6SCH160172,36

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 273

Quy cách ống thép đúc DN300 Phi 325

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN300323,94,2SCH533,1DN300323,94,57SCH1035,97DN300323,96,35SCH2049,7DN300323,98,38SCH3065,17DN300323,910,31SCH4079,69DN300323,912,7SCH6097,42DN300323,917,45SCH80131,81DN300323,921,4SCH100159,57DN300323,925,4SCH120186,89DN300323,928,6SCH140208,18DN300323,933,3SCH160238,53

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 325

Quy cách ống thép đúc DN350 Phi 355

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN350355,63,962SCH5s34,34DN350355,64,775SCH541,29DN350355,66,35SCH1054,67DN350355,67,925SCH2067,92DN350355,69,525SCH3081,25DN350355,611,1SCH4094,26DN350355,615,062SCH60126,43DN350355,612,7SCH80S107,34DN350355,619,05SCH80158,03DN350355,623,8SCH100194,65DN350355,627,762SCH120224,34DN350355,631,75SCH140253,45DN350355,635,712SCH160281,59

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 355

Quy cách ống thép đúc DN400 phi 406

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN400406,44,2ACH541,64DN400406,44,78SCH10S47,32DN400406,46,35SCH1062,62DN400406,47,93SCH2077,89DN400406,49,53SCH3093,23DN400406,412,7SCH40123,24DN400406,416,67SCH60160,14DN400406,412,7SCH80S123,24DN400406,421,4SCH80203,08DN400406,426,2SCH100245,53DN400406,430,9SCH120286DN400406,436,5SCH140332,79DN400406,440,5SCH160365,27

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 406

Quy cách ống thép đúc DN450 Phi 457

Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN450457,24,2SCH 5s46,9DN450457,24,2SCH 546,9DN450457,24,78SCH 10s53,31DN450457,26,35SCH 1070,57DN450457,27,92SCH 2087,71DN450457,211,1SCH 30122,05DN450457,29,53SCH 40s105,16DN450457,214,3SCH 40156,11DN450457,219,05SCH 60205,74DN450457,212,7SCH 80s139,15DN450457,223,8SCH 80254,25DN450457,229,4SCH 100310,02DN450457,234,93SCH 120363,57DN450457,239,7SCH 140408,55DN450457,245,24SCH 160459,39

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 457

Quy cách ống thép đúc DN500 Phi 508

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN5005084,78SCH 5s59,29DN5005084,78SCH 559,29DN5005085,54SCH 10s68,61DN5005086,35SCH 1078,52DN5005089,53SCH 20117,09DN50050812,7SCH 30155,05DN5005089,53SCH 40s117,09DN50050815,1SCH 40183,46DN50050820,6SCH 60247,49DN50050812,7SCH 80s155,05DN50050826,2SCH 80311,15DN50050832,5SCH 100380,92DN50050838,1SCH 120441,3DN50050844,45SCH 140507,89DN50050850SCH 160564,46

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 508

Quy cách ống thép đúc DN600 Phi 610

Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng LượngThép ống đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)DN6006105,54SCH 5s82,54DN6006105,54SCH 582,54DN6006106,35SCH 10s94,48DN6006106,35SCH 1094,48DN6006109,53SCH 20141,05DN60061014,3SCH 30209,97DN6006109,53SCH 40s141,05DN60061017,45SCH 40254,87DN60061024,6SCH 60354,97DN60061012,7SCH 80s186,98DN60061030,9SCH 80441,07DN60061038,9SCH 100547,6DN60061046SCH 120639,49DN60061052,4SCH 140720,2DN60061059,5SCH 160807,37

Xem sản phẩm: thép ống đúc phi 610

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Kim Khí 8

Công ty Kim Khí 8 chuyên cung cấp sắt thép xây dựng, sắt thép chuyên dụng nhập khẩu, nhận mua bán thép ống đúc phi 10 tại khu vực Tp Hồ Chí Minh và các tỉnh thành toàn quốc. Liên hệ 0927304773 nhân viên kinh doanh tư vấn mua bán ống thép đúc phi 10, nhận vận chuyển thép ống đúc phi toàn quốc.

Khu vực Miền Trung:

Nhận báo giá thép ống đúc phi 10 tại các tỉnh thành: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…

Nhận báo giá thép ống đúc phi 10 ở thành phố: Thanh Hóa, Vinh, Hà Tĩnh, Đồng Hới, Đông Hà, Huế, Quận Hải Châu, Tam Kỳ, Quảng Ngãi, Quy Nhơn, Tuy Hòa, Nha Trang, Phan Rang, Phan Thiết, Kon Tum, Plei Ku, Buôn Ma Thuột, Gia Nghĩa, Đà Lạt,…

Khu Vực Miền Nam:

Nhận báo giá thép ống đúc phi 10 tại các tỉnh thành: Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,…

Nhận báo giá thép ống đúc phi 10 ở thành phố: Tp Hồ Chí Minh, Cần Thơ,…

Miễn phí vận chuyển cho khu vực TPHCM các Quận Huyện: Quận 1, Quận 2, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 9, Quận 10, Quận 11, Quận 12, Quận Bình Tân, Quận Bình Thạnh, Quận Gò Vấp, Quận Phú Nhuận, Quận Tân Bình, Quận Tân Phú, Quận Thủ Đức, Huyện Bình Chánh, Huyện Cần Giờ, Huyện Củ Chi, Huyện Hóc Môn, Huyện Nhà Bè,…

Mã số thuế: 0313673927

Website: https://kimkhivn.com/

Điện thoại: 0927304773

Địa chỉ: Số 19 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Nguồn: https://kimkhivn.com/thep-ong/thep-ong-duc/bang-quy-cach-thep-ong-duc/