Dưới đây là từ vựng liên quan đến tiền bạc và các ví dụ dễ hiểu của [URL=”http://daotaotienganh.org/"]Anh Ngữ ITC[/URL]
+ Những thành ngữ có liên quan đến đắt (expensive) và rẻ (cheap)
* This dress cost me an arm and a leg.
Chiếc áo đầm này rất đắt tiền.
* We really splashed out on our new car.
Chúng tôi đã xài rất nhiều tiền cho chiếc xe hơi này.
* This bag was dirt cheap.
Chiếc túi xách này không đắt tiền lắm.
* I can’t believe the price of a cup of coffee here. It’s daylight robbery!
Quán cafe này tính giá nước uống rất cao.
* I got this new top for a song.
Chiếc áo này rất rẻ.
+ Những thành ngữ có liên quan đến giàu (rich) và nghèo (poor)
* I don’t have a bean.
Tôi hết sạch tiền.
* I’m so broke/I’m flat broke.
Tôi hết sạch tiền.
* You need to tighten your belt.
Bạn nên cố gắng xài tiền ít lại.
* She’s rolling in it.
Cô ta rất giàu.
* He’s flush (with cash).
Anh ta có rất nhiều tiền
Khai giảng liên tục các lớp [URL=”http://daotaotienganh.org/tieng-anh-cap-toc-i488.html"]học tiếng anh cấp tốc[/URL] và các khóa [URL=”http://daotaotienganh.org/dao-tao-tieng-anh-a12.html"]đào tạo tiếng anh[/URL] khác

Like what you read? Give Thong The a round of applause.

From a quick cheer to a standing ovation, clap to show how much you enjoyed this story.