Word Power 101: Moonlight Sonata

SON = Sound (Âm thanh)

Từ Gốc (Word Root) là nền tảng của hơn 70% ngôn ngữ tiếng Anh hiện đại. Học Từ Gốc là cách nhanh nhất để bạn đoán nghĩa và hiểu được trăm nghìn từ vựng mới mặc dù chưa học bao giờ. Đây gọi là học 1 hiểu 10, thậm chí là 100! 😍

SON: Sound (Âm thanh)

Các từ quen thuộc dựa trên SON là:

Sonata (n): /səˈnɑːtə/ Bản Sonata, a piece of classical music for one instrument, usually for the piano.


Consonant (n): /ˈkɒnsənənt/ Phụ âm.


Resonance (n): /ˈrezənəns/ Cộng hưởng.


Unison (n): / Trạng thái hoà âm, trạng thái nhất trí (Uni — Nhất quán)


Dissonance (n): /ˈdɪsənəns/ Sai điệu, sai nhịp, không hoà hợp.


Tip nhớ từ:

Son — liên tưởng đến nốt Son! 🎶 🎵


Nếu các bạn muốn học thêm những từ Gốc như thế này nữa thì hãy trò chuyện với EnGeek trên Messenger của Facebook tại đây nhé!

Mỗi ngày EnGeek sẽ nói cho bạn biết thêm một từ Gốc mới và những từ nhánh xuất phát từ đó ^_^

Follow chúng mình nếu như các bạn cảm thấy Engeek hữu ích và muốn giúp đỡ nhóm mình về mặt tinh thần 🤣