Word Root 101: Supercharge your vocab! 🤓 ⚡️😱

HAL: Breathe (Hít thở) 💨

Từ Gốc (Word Root) là nền tảng của hơn 70% ngôn ngữ tiếng Anh hiện đại. Học Từ Gốc là cách nhanh nhất để bạn đoán nghĩa và hiểu được trăm nghìn từ vựng mới mặc dù chưa học bao giờ. Đây gọi là học 1 hiểu 10, thậm chí là 100! 😍

HAL: Breathe (Hít thở) 😤

Các từ quen thuộc dựa trên HAL là:

  • Inhale (v): /ɪnˈheɪl/ Hít vào (In — vào trong)
  • Exhale (v): /eksˈheɪl/ Thở ra (Ex — ra ngoài)
  • Inhalation (n): /ˌɪnhəˈleɪʃ(ə)n/ Sự hít vào, nuốt vào, thở vào.
  • Exhalation (n): /ˌekshəˈleɪʃ(ə)n/ Sự thở ra, xông lên. Hơi bốc lên. ♨️
  • Halitosis (n): /ˌhælɪˈtəʊsɪs/ Bệnh hôi miệng 😷
  • Inhalant (n): /ɪnˈheɪlənt/ Thuốc để hít

Tips nhớ từ:

HAL: tưởng tượng bạn gia nhập lớp ngồi thiền hơi thở được trang trí theo phong cách HALoween ma quái. Lớp học lạnh ngắt âm độ khiến việc hà hơi ra như toả khói trắng 🎃 👻


Nếu các bạn muốn học thêm những từ Gốc powerful như thế này nữa thì hãy trò chuyện với EnGeek trên Messenger của Facebook tại đây nhé!

Mỗi ngày EnGeek sẽ nói cho bạn biết thêm một từ Gốc mới và những từ nhánh xuất phát từ đó ^_^

Follow chúng mình nếu như các bạn cảm thấy Engeek hữu ích và muốn giúp đỡ nhóm mình về mặt tinh thần 🤣